GIÁ THỂ VI SINH D50 XỬ LÝ BOD, COD VÀ AMONI
Giá thể vi sinh D50 được sử dụng làm vật liệu mang vi sinh trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học, đặc biệt là MBBR. D50 không trực tiếp hấp thụ BOD, COD hay Amoni. Vai trò của giá thể là tạo bề mặt để vi sinh vật bám dính và phát triển thành màng sinh học (biofilm). Lớp biofilm này thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa Amoni.

Cơ chế hoạt động của giá thể D50:
Giá thể D50 → vi sinh bám dính → hình thành biofilm → tiếp xúc với nước thải → phân hủy chất ô nhiễm
Khi D50 được đưa vào bể sinh học, các giá thể chuyển động và tiếp xúc liên tục với nước thải. Vi sinh vật bám trên bề mặt giá thể sử dụng các chất ô nhiễm làm cơ chất cho quá trình sinh trưởng và chuyển hóa.

D50 hỗ trợ xử lý BOD và COD như thế nào?
BOD và phần COD có khả năng phân hủy sinh học chủ yếu liên quan đến các chất hữu cơ trong nước thải.
Trong điều kiện thích hợp, vi sinh vật dị dưỡng phát triển trên biofilm sử dụng các chất hữu cơ này và phân hủy chúng.
Chất hữu cơ → vi sinh trên D50 → phân hủy sinh học → giảm BOD/COD
Hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải lượng chất hữu cơ, lượng giá thể, DO, thời gian lưu nước, nhiệt độ, pH và điều kiện vận hành.
D50 hỗ trợ xử lý Amoni như thế nào?
Amoni được xử lý theo cơ chế khác với BOD/COD.
Trong điều kiện hiếu khí phù hợp, các nhóm vi sinh vật nitrifying phát triển trên biofilm có thể chuyển hóa. Quá trình này gọi là nitrification:
NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻
Khi hệ thống cần xử lý Amoni, việc lựa chọn giá thể không chỉ nhìn vào kích thước D50 mà cần xem xét khả năng hình thành và duy trì biofilm cùng các điều kiện vận hành như:
- DO;
- pH;
- nhiệt độ;
- tải Amoni;
- thời gian lưu;
- lượng giá thể;
- diện tích bề mặt hiệu dụng.

Yếu tố nào quyết định hiệu quả của D50?
Không phải cứ tăng lượng D50 là hiệu quả xử lý sẽ tăng tương ứng.
Hiệu quả của giá thể D50 phụ thuộc vào sự phối hợp giữa:
| Yếu tố | Vai trò |
|---|---|
| Lượng giá thể | Quyết định lượng bề mặt có thể mang biofilm |
| Biofilm | Là nơi thực hiện quá trình xử lý sinh học |
| DO | Quan trọng với xử lý hiếu khí và nitrification |
| Tải BOD/COD/Amoni | Xác định yêu cầu xử lý |
| HRT | Thời gian nước tiếp xúc với hệ vi sinh |
| pH, nhiệt độ | Ảnh hưởng hoạt động của vi sinh |
| Sục khí & thủy lực | Giúp giá thể chuyển động và tăng tiếp xúc |

Khi nào nên chọn giá thể cầu nhựa vi sinh D50?
D50 phù hợp để xem xét khi công trình cần bổ sung bề mặt mang vi sinh cho công đoạn xử lý sinh học.
Đặc biệt có thể cân nhắc D50 cho:
- Bể MBBR xử lý nước thải sinh hoạt;
- Nước thải công nghiệp;
- Hệ thống cần tăng sinh khối bám dính;
- Công trình cải tạo, nâng cấp công đoạn sinh học;
- Hệ thống cần xử lý chất hữu cơ và Amoni bằng phương pháp sinh học.

Nếu đang lựa chọn giữa D50, D100 và D150, không nên chỉ dựa vào đường kính. Cần xem xét tải lượng nước thải, thể tích bể, mục tiêu xử lý và cấu hình hệ thống.
Giá thể vi sinh D50 hoạt động bằng cách tạo bề mặt cho vi sinh vật bám dính và hình thành biofilm.
Phân hủy chất hữu cơ → hỗ trợ giảm BOD/COD
Thực hiện nitrification → hỗ trợ chuyển hóa Amoni
Hoạt động hiệu quả khi được kết hợp với thiết kế bể và điều kiện vận hành phù hợp.
Nếu bạn đang tính toán lượng D50 cần sử dụng cho một bể MBBR, cần dựa trên tải lượng BOD/COD/Amoni và thể tích bể thay vì chỉ tính theo số kg giá thể.
Xem thông số: Giá thể vi sinh D50 – thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá.

