Đang tải...
Đang tải...

Mã sản phẩm: CautachkhiD100
Cầu nhựa tách khí D100 là vật liệu đệm công nghiệp cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các tháp xử lý khí thải công suất lớn. Có đường kính 100mm và cấu trúc độ rỗng vượt trội, cấu trúc dạng cánh, sản phẩm giúp tối ưu hiệu suất xử lý, giảm thiểu sụt áp và tiết kiệm chi phí vận hành.
Cầu nhựa tách khí D100 là vật liệu đệm nhựa kỹ thuật cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các tháp xử lý khí thải công nghiệp quy mô lớn như tháp rửa khí (scrubber), tháp hấp thụ và tháp khử mùi. Với đường kính 100mm và cấu trúc dạng cầu rỗng có cánh, đa khe – đa gân, sản phẩm tạo ra diện tích tiếp xúc bề mặt cực lớn giữa dòng khí và dung dịch hấp thụ, đồng thời đảm bảo phân bố dòng chảy đồng đều. Độ rỗng cao và thiết kế tối ưu giúp giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất, mang lại hiệu quả xử lý vượt trội và ổn định cho các hệ thống có lưu lượng khí thải lớn.


(Cầu nhựa tách khí D100 còn được sử dụng trong các bể sử lý nước với tên gọi khác như: Giá thể vi sinh dạng cầu D100 hay Cầu nhựa vi sinh D100)
Tối ưu cho lưu lượng lớn: Kích thước D100 cho phép xử lý khối lượng khí thải lớn hơn, phù hợp với các nhà máy, xí nghiệp công suất cao.
Giảm sụt áp tối đa: Độ rỗng cực cao (≥95%) giúp dòng khí lưu thông dễ dàng, giảm thiểu trở lực, từ đó tiết kiệm đáng kể điện năng tiêu thụ cho hệ thống quạt hút.
Hiệu suất xử lý ổn định: Cấu trúc đa khe tăng cường tiếp xúc và xáo trộn giữa pha khí và lỏng, nâng cao hiệu quả hấp thụ các chất ô nhiễm.
Chống tắc nghẽn, dễ bảo trì: Kích thước lớn và hình cầu trơn giúp hạn chế bám dính cặn, dễ dàng vệ sinh và thay thế.
Bền bỉ với môi trường khắc nghiệt: Vật liệu nhựa nguyên sinh chịu được sự ăn mòn của hóa chất và biến động nhiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng lên kết cấu tháp, thuận tiện cho việc thi công, lắp đặt và nạp liệu.
Cầu nhựa D100 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp quy mô lớn:
Xử lý khí thải lò hơi, lò đốt công suất cao: Loại bỏ bụi, SOx, NOx từ các nhà máy nhiệt điện, sản xuất vật liệu xây dựng.
Hệ thống scrubber trung tâm cho khu công nghiệp: Xử lý khí thải tổng hợp có lưu lượng và thành phần biến động lớn.
Xử lý khí thải chứa VOCs từ nhà máy hóa chất, dược phẩm: Với diện tích bề mặt lớn, tăng hiệu quả hấp thụ hoặc striping các hợp chất hữu cơ bay hơi.
Tháp làm mát và khử khí (De-aeration) quy mô lớn: Trong các nhà máy điện, hóa dầu.
| Lĩnh vực Ứng dụng | Vai trò & Mục đích chính | Lợi ích nổi bật của D100 |
|---|---|---|
| Nhiệt điện & Năng lượng | Xử lý khí SOx (FGD), làm mát & phân phối khí trước khi khử NOx. | Giảm 35% sụt áp, tăng 15% hiệu suất, tiết kiệm năng lượng cho quạt. |
| Hóa chất & Dược phẩm | Xử lý/VOC thu hồi dung môi (acetone, toluene). | Đạt hiệu suất >97%, vận hành liên tục 8,000 giờ, chống ăn mòn hóa học tốt. |
| Xử lý nước thải & Rác thải | Khử mùi H₂S, NH₃ từ nhà máy xử lý nước, bãi rác. | Hiệu suất >99%, sụt áp thấp (~150 mmH₂O), dễ vệ sinh bám cặn hữu cơ. |
| Luyện kim & Xi mạ | Xử lý khí axit (HCl, HF) từ quá trình tẩy rửa kim loại. | Chịu được môi trường axit, nhiệt độ (60-75°C), tuổi thọ cao (8-10 năm). |
| Thực phẩm & Đồ uống | Khử mùi nhà máy chế biến thủy sản, xử lý khí lên men (bia, rượu). | Khử 95% mùi đặc trưng, chịu được môi trường hơi cồn và độ ẩm cao. |
Cầu nhựa D100 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống lớn nhờ giảm sụt áp mạnh, xử lý lưu lượng cao, chống ăn mòn tốt và tiết kiệm chi phí vận hành (điện năng, bảo trì), mang lại hiệu quả kinh tế - kỹ thuật vượt trội so với vật liệu đệm truyền thống
Việc lựa chọn vật liệu đệm cho tháp xử lý khí ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, chi phí vận hành và bảo trì. Dưới đây là bảng so sánh giữa cầu nhựa (PP/HDPE) với các vật liệu truyền thống:
| Đặc điểm so sánh | Cầu Nhựa (PP/HDPE) D100 | Đệm Gốm (Ceramic) | Đệm Kim loại (Metal) |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng | Rất nhẹ, giảm tải cho kết cấu, dễ lắp đặt. | Rất nặng, yêu cầu kết cấu tháp chịu lực lớn. | Nặng, đặc biệt là thép không gỉ. |
| Khả năng chịu ăn mòn | Tuyệt vời với phạm vi hóa chất rộng (acid, kiềm). | Tốt với acid, nhưng có thể bị hỏng bởi HF hoặc kiềm đặc nóng. | Tùy loại: Thép carbon dễ gỉ; Thép không gỉ tốt hơn nhưng giá cao, có thể bị ăn mòn cục bộ. |
| Sụt áp & Lưu lượng | Độ rỗng rất cao (>95%), sụt áp thấp, xử lý lưu lượng lớn. | Độ rỗng thấp hơn, sụt áp cao hơn, dễ bị tắc do bám dính. | Thiết kế đặc biệt có thể đạt độ rỗng cao, nhưng giá thành cao. |
| Chi phí đầu tư | Cạnh tranh, tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt. | Thấp về vật liệu, nhưng chi phí phụ trợ (kết cấu, lắp đặt) cao. | Rất cao, đặc biệt là thép không gỉ. |
| Tuổi thọ & Bảo trì | Dài (8-10 năm), ít bị vỡ, dễ thay thế từng phần. | Giòn, dễ vỡ do sốc nhiệt hoặc va đập, khó bảo trì. | Bền cơ học, nhưng có thể bị ăn mòn, khó làm sạch cặn bám. |
| Hiệu suất truyền khối | Cao nhờ diện tích bề mặt riêng lớn và thiết kế tối ưu. | Diện tích bề mặt lớn, nhưng hiệu quả có thể giảm do phân bố dòng kém. | Phụ thuộc vào thiết kế, thường cho hiệu suất tốt nhưng đi kèm sụt áp cao. |
Cầu nhựa tách khí D100 tỏ ra vượt trội trong hầu hết các ứng dụng xử lý khí thải công nghiệp nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất, khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và chi phí tổng thể. Vật liệu gốm và kim loại chỉ nên được xem xét trong các ứng dụng đặc biệt như nhiệt độ cực cao (trên 100°C) vượt quá giới hạn của nhựa.
Lắp đặt: Đổ vật liệu trực tiếp lên lưới đỡ trong tháp. Cần rải đều, tránh đổ từ độ cao lớn gây biến dạng. Không nén chặt để duy trì độ rỗng tối đa.
Vận hành: Khởi động hệ thống phân phối lỏng trước để làm ướt đệm, sau đó mới đưa khí vào.
Bảo trì: Kiểm tra định kỳ 6-12 tháng. Vệ sinh bằng cách xả rửa ngược (backwash) với nước hoặc dung dịch hóa chất phù hợp để loại bỏ cặn bám. Thay thế khi vật liệu có dấu hiệu xuống cấp, giảm độ rỗng hoặc hiệu quả xử lý.
Công ty TNHH Công Nghệ Lân Phát cam kết cung cấp sản phẩm nhựa nguyên sinh đúng chuẩn, tư vấn kỹ thuật tận tâm và hỗ trợ dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp.
Công ty TNHH Công Nghệ Lân Phát
Địa chỉ: M02-L14, KĐT Dương Nội, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
Hotline: 097 189 7595
Tư vấn miễn phí – Giao hàng toàn quốc – Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi